Các công ty trà có khả năng xử lý các đơn hàng xuất khẩu trà quy mô lớn hay không?

2026-02-02 14:56:47
Các công ty trà có khả năng xử lý các đơn hàng xuất khẩu trà quy mô lớn hay không?

Khả năng mở rộng chuỗi cung ứng của công ty trà: Từ khâu thu mua đến chế biến

Sự phân mảnh ở hộ trồng nhỏ lẻ so với các mô hình đồn điền tích hợp dọc

Mức độ phát triển của các doanh nghiệp trà phụ thuộc rất nhiều vào cách họ thu mua lá trà. Phương thức canh tác của nông dân nhỏ lẻ hiệu quả tại những nơi như Kenya và Sri Lanka, nhưng lại tồn tại một vấn đề. Các khu vực này có hàng nghìn trang trại quy mô rất nhỏ, thường chỉ khoảng nửa mẫu Anh đến hai mẫu Anh mỗi trang trại. Điều này gây ra vô số khó khăn trong kiểm soát chất lượng, bởi mỗi lô trà đều có sự khác biệt đáng kể. Việc tập hợp đủ lượng trà cần thiết mất rất nhiều thời gian, và việc vận chuyển trở thành cơn ác mộng đối với bất kỳ ai đang cố gắng đáp ứng các đơn hàng lớn. Tình hình lại khác ở Assam, Ấn Độ, nơi các cơ sở sản xuất quy mô lớn điều hành toàn bộ chuỗi từ trồng trọt, thu hoạch cho đến chế biến sơ bộ dưới cùng một mái nhà. Mô hình này đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng, truy xuất được nguồn gốc từng lá trà và giúp lập kế hoạch thu hoạch hiệu quả hơn. Tuy nhiên, các đồn điền kiểu này đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu rất lớn, và chi phí sẽ tăng vọt khi họ cố mở rộng quy mô vượt quá năng lực hiện có của cơ sở. Các nhà nhập khẩu trà toàn cầu đều hiểu rõ tình thế tiến thoái lưỡng nan này. Các nhóm nông dân nhỏ lẻ mang lại cho họ nhiều lựa chọn hơn khi nhu cầu thay đổi, nhưng đi kèm với rủi ro trong chuỗi cung ứng. Trà được trồng tại đồn điền đảm bảo nguồn cung ổn định, song buộc phải đánh đổi một phần tính linh hoạt và chi tiêu một khoản tiền rất lớn.

Các nút thắt trong quá trình chế biến sau thu hoạch tại các vùng sản xuất chính (Kenya, Ấn Độ, Sri Lanka)

Các hạn chế trong quá trình chế biến trở nên nghiêm trọng hơn nữa khi xử lý các vụ thu hoạch lớn. Chẳng hạn, nhiều nhà máy trà CTC (Crush-Tear-Curl) tại Kenya thường vận hành vượt xa công suất thiết kế bình thường, đôi khi lên tới 130%, dẫn đến những vấn đề lên men nghiêm trọng. Lá trà mất màu, độ mạnh giảm sút và chất lượng tổng thể của nước pha trà (cup quality) bị ảnh hưởng đáng kể. Tình hình cũng không khả quan hơn bao nhiêu tại Ấn Độ, nơi các nhà sản xuất trà phương pháp truyền thống (orthodox) gặp khó khăn do thiếu hụt lao động trong mùa mưa. Điều này làm chậm lại các công đoạn quan trọng như héo và oxy hóa – hai bước then chốt quyết định việc phát triển hương vị đặc trưng cho các loại trà cao cấp. Còn tại Sri Lanka, lại xuất hiện một vấn đề hoàn toàn khác: nhiều máy vò trà đã cũ kỹ, và khoảng 40% tổng số nhà máy không thể xử lý được lượng nguyên liệu đầu vào vượt quá mức khoảng 80% so với công suất thiết kế trong mùa cao điểm. Tất cả những vấn đề nêu trên buộc các công ty trà phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn: hoặc đầu tư vào thiết bị mới đắt đỏ, khiến chi phí vận hành tăng thêm từ 15% đến 25%; hoặc chấp nhận rủi ro thất thoát tài chính do phạt hợp đồng nếu lô hàng bị giao chậm hoặc không đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng.

Khả năng sẵn sàng của cơ sở hạ tầng xuất khẩu đối với các công ty chè

Mở rộng xuất khẩu chè đòi hỏi hệ thống hậu cần vững chắc—tuy nhiên, những khoảng trống về cơ sở hạ tầng tại cảng và kho bãi gây ra các điểm nghẽn dai dẳng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng. Chè rời rất nhạy cảm với độ ẩm, nhiệt độ và thời gian vận chuyển; việc lưu trữ và xử lý không đạt chuẩn làm giảm trực tiếp thời hạn sử dụng, hương thơm và giá trị thị trường.

Hậu cần cảng, kho bãi và hạn chế chuỗi lạnh đối với chè rời

Các cảng lớn trong khu vực này, chẳng hạn như Mombasa và Colombo, thường bị ùn tắc nghiêm trọng, đôi khi làm chậm trễ lô hàng từ hai đến ba tuần vào thời điểm cao điểm nhất của hoạt động kinh doanh. Chỉ có khoảng ba mươi phần trăm kho bãi địa phương thực sự được trang bị hệ thống kiểm soát độ ẩm phù hợp, điều này đồng nghĩa với việc phần lớn trà rời phải nằm lưu kho trong thời gian dài, hấp thụ độ ẩm, bị mốc hoặc mất đi hương vị đặc trưng — theo Báo cáo Thương mại Trà Toàn cầu năm ngoái. Cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh cần thiết để giữ cho một số loại trà luôn tươi cũng gần như không tồn tại ở khu vực này. Ngay cả những loại trà xanh cao cấp tinh tế của Nhật Bản và các loại ô long oxy hóa nhẹ cũng không được bảo vệ đúng cách, khiến việc tiếp cận các thị trường chuyên biệt cao cấp — nơi giá bán tốt hơn nhiều — trở nên vô cùng khó khăn. Vì những lý do nêu trên, khá nhiều doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh trà hoặc phải chịu tổn thất sản phẩm gia tăng, hoặc phải chi khoản tiền lớn để đầu tư giải pháp lưu trữ kiểm soát khí hậu riêng, từ đó làm gia tăng chi phí vận hành mà không mang lại bất kỳ lợi thế kinh tế theo quy mô nào.

Tác động của biến động chi phí vận chuyển và khả năng cung ứng container đến độ tin cậy trong giao hàng của công ty trà

Chi phí vận chuyển đôi khi tăng vọt từ 200% đến 300% chỉ trong vòng vài tháng, và khi không đủ container sẵn có tại các cảng xuất phát, lô hàng bị trì hoãn khoảng 4–6 tuần trước khi thậm chí có thể bắt đầu hành trình. Tình hình trong giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng lớn từ năm 2021 đến 2022 đã ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng tới các nhà xuất khẩu trà, với báo cáo cho thấy họ thiếu hụt khoảng 30% số container cần thiết, theo Hội Đồng Vận Tải Thế Giới (World Shipping Council) công bố năm 2023. Điều này dẫn đến việc không đáp ứng được thời hạn giao hàng và làm tổn hại mối quan hệ với khách hàng—những người dần mất niềm tin. Các doanh nghiệp cố gắng thích nghi thường phải áp dụng các giải pháp tạm thời như duy trì lượng hàng tồn kho dư thừa, khiến khoản tiền bị chiếm dụng tăng thêm khoảng 15%–20% so với bình thường; hoặc tìm kiếm các tuyến vận chuyển thay thế, thực tế làm chi phí vận chuyển tăng thêm khoảng 10%–12%. Đối với các doanh nghiệp nhỏ thiếu sức mạnh thương lượng trong đàm phán, tất cả những biện pháp xử lý tình huống này cuối cùng đều làm thu hẹp đáng kể biên lợi nhuận theo thời gian.

Các Rủi Ro Bên Ngoài Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Xuất Khẩu Bền Vững Của Các Công Ty Trà

Các nhà xuất khẩu trà đang đối mặt với ngày càng nhiều mối đe dọa bên ngoài làm suy yếu khả năng thực hiện nhất quán các đơn hàng quốc tế quy mô lớn. Đại dịch COVID-19 đã cho thấy những gián đoạn có thể lan rộng nhanh chóng—từ việc đóng cảng và thiếu hụt lao động đến sự gia tăng mạnh chi phí vận chuyển—làm lộ rõ tính dễ tổn thương về cấu trúc tại các khu vực xuất xứ.

Các cú sốc chuỗi cung ứng do địa chính trị và đại dịch gây ra

Khi xung đột bùng phát, các cuộc khủng hoảng y tế xảy ra hoặc chính sách thay đổi chỉ trong một đêm, cảng bị ùn tắc, thuế quan tăng cao và các tuyến vận chuyển biển đột ngột ngừng hoạt động. Những gián đoạn này làm xáo trộn lịch trình giao hàng và gây ảnh hưởng tiêu cực đến hợp đồng ở mọi cấp độ. Theo Chỉ số Hậu cần của Ngân hàng Thế giới, thời gian giao hàng trung bình của các nhà xuất khẩu trà đã tăng 11,7% trong giai đoạn 2020–2022. Mức độ chậm trễ như vậy thực sự gây áp lực lớn lên các thỏa thuận giao hàng theo phương thức 'đúng lúc' (just-in-time), vốn là nền tảng mà phần lớn các nhà mua quốc tế lớn dựa vào. Tình hình còn nghiêm trọng hơn đối với mặt hàng trà so với các hàng hóa khác, bởi trái ngược với những sản phẩm có thị trường tương lai ổn định hoặc nhiều lựa chọn vận chuyển, trà dễ hư hỏng nhanh và chỉ có thể xuất khẩu trong những mùa vụ nhất định. Mỗi ngày bị mất đi đều đồng nghĩa với chi phí cao hơn và nguy cơ sản phẩm bị hư hỏng đối với các công ty trà đang nỗ lực duy trì chuỗi cung ứng vận hành trơn tru.

Biến động thu hoạch và tính ổn định về chất lượng do yếu tố khí hậu gây ra đối với các đơn hàng lớn

Các mô hình thời tiết thất thường đang bắt đầu gây ảnh hưởng đến cả khối lượng thu hoạch và độ đồng nhất về hương vị—yêu cầu thiết yếu đối với các nhà mua số lượng lớn. Chẳng hạn như ở Kenya và Ấn Độ, những trận mưa bất thường cùng đợt sóng nhiệt gay gắt năm ngoái đã làm sản lượng giảm khoảng 30%, theo báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) năm 2024. Trong khi đó, các đợt hạn hán kéo dài gần đây đã làm giảm hàm lượng polyphenol trong chè, và chính các hợp chất này quyết định liệu một loại chè có đủ tiêu chuẩn để được xếp vào hạng cao cấp hay không. Tuy nhiên, các nhà sản xuất chè thông minh giờ đây không còn chỉ biết trông chờ vào may rủi nữa. Họ đang đầu tư vào các hệ thống tưới tiêu hiện đại hơn, lắp đặt cảm biến để theo dõi điều kiện khí hậu tại địa phương, đồng thời mở rộng vùng trồng chè ra nhiều độ cao khác nhau. Những bước đi này không chủ yếu nhằm hướng tới mục tiêu thân thiện với môi trường, mà đơn giản là những biện pháp cần thiết để thực sự đáp ứng các nghĩa vụ hợp đồng khi thiên nhiên bất chợt 'nổi giận'.

Rào cản quy định: Chính sách thương mại ảnh hưởng thế nào đến khả năng xuất khẩu của các công ty chè

Việc xây dựng chính sách thương mại quốc tế phù hợp không còn là điều doanh nghiệp có thể bỏ qua nếu muốn xuất khẩu của họ đạt hiệu quả. Lấy ví dụ về thuế quan: khi các nhà sản xuất châu Phi cố gắng đưa sản phẩm vào thị trường Trung Đông, riêng khoản thuế này đã có thể làm giảm biên lợi nhuận của họ khoảng 20%. Điều này khiến việc cạnh tranh trở nên khó khăn hơn, đặc biệt khi bán với khối lượng lớn—yếu tố giá cả lúc đó đóng vai trò quyết định nhất. Bên cạnh đó, còn rất nhiều rào cản phi thuế quan khác. Việc chậm trễ tại hải quan xảy ra thường xuyên do hồ sơ thủ tục chưa đầy đủ hoặc sai sót. Thiếu chứng nhận xuất xứ? Những vấn đề như vậy có thể làm kéo dài lịch trình vận chuyển thêm từ 30 đến 50%, gây tổn hại nghiêm trọng đến các công ty trà đang nỗ lực duy trì độ tươi ngon cho sản phẩm cao cấp của mình. Và cũng đừng quên yếu tố bất ổn chính trị: theo dữ liệu của Phòng Thương mại Quốc tế năm 2023, hơn một nửa số nhà xuất khẩu cho biết họ buộc phải thay đổi lộ trình vận chuyển mỗi năm chỉ để tránh các quy định thương mại mới. Sai sót trong tuân thủ quy định cũng gây tốn kém tài chính. Theo báo cáo kiểm toán của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm ngoái, khoảng một trên bảy lô hàng bị phạt tiền do lỗi hải quan. Các nhà xuất khẩu thông minh không chỉ xử lý từng vấn đề phát sinh một cách tạm thời. Thay vào đó, họ xây dựng những hệ thống vững chắc. Hãy hình dung các bảng điều khiển trực quan theo thời gian thực hiển thị rõ ràng quy định nào áp dụng ở đâu, các mẫu văn bản chuẩn đã được soạn sẵn nhằm tiết kiệm thời gian, và đội ngũ logistics am hiểu tường tận yêu cầu cụ thể tại từng trạm kiểm soát biên giới. Những cách tiếp cận chủ động và bài bản như vậy giúp duy trì mối quan hệ với khách hàng quý giá, ngay cả khi các quy định thương mại liên tục thay đổi nhanh chóng.